Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Makoun

Levski SofiaHậu vệVEN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Christian Makoun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10986800000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221780001086%81%006,86
Bulgarian Super Cup——22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/136 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Makoun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1900010055/6528/10—6,80
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2900011061/6635/7—6,53
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1880000263/7101/1—6,91
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-24500000—0——6,20
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/201717300 nghìn €
03/12/201717300 nghìn €
20/05/201818300 nghìn €
16/06/201919500 nghìn €
10/11/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
25/08/202020450 nghìn €
17/12/2020201,0 triệu €
08/07/2021211,5 triệu €
08/11/2021211,5 triệu €
17/08/2022221,5 triệu €
07/11/2022221,5 triệu €
21/08/2023231,2 triệu €
17/12/2023231,2 triệu €
16/05/2024241,0 triệu €
01/12/2024241,2 triệu €
01/06/2025251,5 triệu €
03/09/2025252,5 triệu €
07/12/2025253,0 triệu €
21/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Anorthosis Famagusta FCLevski SofiaChuyển nhượng—
31/12/2023New England RevolutionAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
03/08/2022Charlotte FCNew England RevolutionHết hạn mượn 0.363636M €363 nghìn €
09/01/2022Inter Miami CFCharlotte FCChuyển nhượng—
29/11/2020International Miami BInter Miami CFCho mượn—
05/09/2020Inter Miami CFInternational Miami BChuyển nhượng—
31/12/2019Zamora BarinasInter Miami CFChuyển nhượng—
29/06/2019Juventus U19Zamora BarinasCho mượn—
19/07/2018Zamora BarinasJuventus U19Chuyển nhượng 0.072M €72 nghìn €
30/06/2017Zamora FC BZamora BarinasChuyển nhượng—
30/06/2016Zamora FC U20Zamora FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com