Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Mafla

33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Christian Mafla là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

40Trận ra sân
38Đá chính
3.107Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1553Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—28272.12020115979%59%516,61
Copa Libertadores2026—554500005079%70%006,63
Copa Sudamericana2026—543570011173%53%106,65
Cúp Colombia2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.120 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
516/651 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
33/88 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
72
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/128 (59%)
Không chiến thắng / thua
29 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 39
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/116 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/118 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Mafla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-112000001/211/1—6,25
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1900021034/3902/2—7,07
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0900000016/2105/7—6,28
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1900022012/1423/7—6,64
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1740000023/2512/2—6,72
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-1dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-2900000132/4002/3—6,71
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0750000021/2812/5—6,55
06/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosT 3-2900000019/2624/6—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142150 nghìn €
14/03/201623100 nghìn €
31/08/201623150 nghìn €
09/11/201623200 nghìn €
30/01/201724250 nghìn €
18/11/201724350 nghìn €
06/03/201825400 nghìn €
07/06/201825400 nghìn €
08/10/201825400 nghìn €
22/12/201825400 nghìn €
20/06/201926400 nghìn €
27/02/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
15/04/202128475 nghìn €
08/07/202128400 nghìn €
08/11/202128400 nghìn €
16/06/202229400 nghìn €
04/09/202229300 nghìn €
11/12/202229300 nghìn €
06/07/202330250 nghìn €
06/12/202330250 nghìn €
10/06/202431250 nghìn €
09/12/202431250 nghìn €
19/06/202532250 nghìn €
04/12/202532250 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com