
Christian Kudsk là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Skive IK.
Tiểu sử Christian Kudsk
Christian Kudsk là tiền vệ người Denmark, sinh ngày 09/01/1998 và hiện 28 tuổi, thi đấu cho Skive IK. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Kudsk ra sân 1 trận, ghi 1 bàn tại Danish Cup và có 90 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 26/01/2024, từ Kolding FC sang Skive IK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 18/09/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2024 | Kolding FC | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Vejle | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Thisted FC | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Vejle | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vejle Boldklub Youth | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Midtjylland Youth | Vejle Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy65
- Sức mạnh35
- Thể lực33