
Christian Kouan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 86% | 37% | 4 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 3,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/169 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 3,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/34 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 48/54 | 0 | 3/12 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 3 | 6/14 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 35/39 | 1 | 5/8 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 1 | 4/9 | V | 7,12 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/6 | V | 6,10 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/34 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 18 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy42
- Sức mạnh36
- Thể lực41