
Christian·Koffi
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christian·Koffi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nashville SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian·Koffi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 3-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 28/38 | 0 | 3/10 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 5/9 | — | 6,97 |
| 28/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 26/33 | 0 | 7/10 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | H 3-3 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 20/27 | 0 | 5/12 | — | 7,14 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 4/10 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 5/10 | — | 6,45 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Hartford Athletic | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 7/13 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ63
Kỹ thuật60
Tư duy73
Sức mạnh37
Thể lực38