
Christian Joel là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Sporting Gijon | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Celta Vigo B | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Sporting Gijon | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AEK Larnaca | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Sporting Gijon | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |