Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Iván Martínez Giménez

22Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Christian Iván Martínez Giménez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—1011680000082%24%306,43
Paraguayan Cup2026—119000000——00—
Copa Libertadores2026—11900000086%50%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/130 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/29 (24%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Iván Martínez Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníH 2-2dự bị00000—0———
05/10/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-11000000/201/2—6,23
29/09/2026Primera División Paraguayvs Olimpia AsuncionB 0-1250000212/1600/3V6,16
20/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoT 2-015000014/501/3—6,91
07/09/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 4-290000010/1302/2—6,19
03/09/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-3dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Paraguay@ Cerro PortenoH 1-113000006/601/7V5,95
25/08/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 1-05000016/60——6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202419100 nghìn €
12/06/202419200 nghìn €
22/12/202419175 nghìn €
12/05/202520175 nghìn €
01/12/202520100 nghìn €
17/05/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com