
Christian Irobiso
Tiền đạoNGR
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Christian Irobiso là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/02/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/07/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/02/2018 | 24 | — |
| 28/06/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/09/2023 | 30 | — |
| 21/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | DPMM FC | Al-Sulaibikhat SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Petrolul Ploiesti | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | Al Ula FC | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Petrolul Ploiesti | Al Ula FC | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 03/07/2022 | FC Dinamo 1948 | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2022 | Gaz Metan Medias | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Varzim | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | SC Farense | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Free player | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cova Piedade | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | SC Farense | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | FC Vysočina Jihlava | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Senica | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Pacos de Ferreira | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CF Uniao Madeira | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Pacos de Ferreira | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực46