
Christian Ilić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 41% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/77 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 3/6 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/27 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/27 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/07/2015 | 18 | — |
| 01/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Spartak Varna | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | FC Dinamo 1948 | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Doxa Katokopias | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Kryvbas | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2021 | Free player | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lokomotiv Plovdiv | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2020 | Motherwell F.C. | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | TSV Hartberg | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2014 | WSV St. Lambrecht | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Weiz II (-2026) | WSV St. Lambrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | WSV St. Lambrecht | SC Weiz II (-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SVU Murau Youth | WSV St. Lambrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Judenburg Youth | SVU Murau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | WSV St. Lambrecht Youth | FC Judenburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực31