
Christian Hayden là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/10/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/04/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/09/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Langenrohr | 1. SV Maria Anzbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wiener SC | Langenrohr | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | SV Stripfing | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SK Austria Klagenfurt | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | SKN St.Polten | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Grodig | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2012 | SKN St. Polten U18 | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2008 | FC Kapelln Youth | AKA St. Pölten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2007 | FC Tulln Youth | FC Kapelln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2007 | FC Kapelln Youth | FC Tulln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2004 | 1. SV Maria Anzbach Youth | FC Kapelln Youth | Chuyển nhượng | — |