Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Früchtl

Red Bull SalzburgThủ mônGER
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Christian Früchtl là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—1190000——00—
Bundesliga Áo2026-2027—119040271%—007,86
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,86

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Früchtl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 2-2dự bị000—0———
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4dự bị000—0———
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-09040132/450——7,86
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0dự bị000—0———
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1dự bị000—0———
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201717150 nghìn €
27/12/201717150 nghìn €
04/06/201818150 nghìn €
17/12/201818500 nghìn €
04/06/201919500 nghìn €
11/07/201919500 nghìn €
16/12/201919500 nghìn €
02/04/202020600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
16/07/202020700 nghìn €
17/11/202020600 nghìn €
07/02/202121600 nghìn €
15/06/202121600 nghìn €
21/12/202121600 nghìn €
08/06/202222600 nghìn €
19/09/2022221,0 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
11/06/2023231,2 triệu €
10/12/2023231,5 triệu €
20/05/2024241,5 triệu €
17/12/2024241,5 triệu €
16/06/2025251,3 triệu €
22/12/2025251,0 triệu €
28/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026LecceRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024Austria ViennaLecceHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022FC Bayern MunichAustria ViennaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/20211. FC NürnbergFC Bayern MunichCho mượn—
23/08/2020FC Bayern Munich1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
31/12/2016Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
31/12/2015FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SpVgg Grün-Weiß Deggendorf YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 260
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com