
Christian Forino Joseph
Bolton WanderersHậu vệ
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Christian Forino Joseph là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Tiểu sử Christian Forino Joseph
Christian Forino Joseph là hậu vệ của câu lạc bộ Bolton Wanderers, mang quốc tịch Saint Lucia. Cầu thủ sinh ngày 26/04/2000, hiện 26 tuổi, thuận chân phải và cao 191 cm, nặng 83 kg. Trong mùa 2026-2027, Christian Forino Joseph có 7 trận ra sân với 616 phút thi đấu và điểm trung bình 7,01. Mùa này, cầu thủ đã góp mặt 6 trận tại Hạng Nhất Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 79% | 1 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/296 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/58 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/45 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/64 | 4 | 9/11 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/51 | 3 | 10/11 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 11/12 | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 2 | 5/6 | — | 7,38 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 4 | 8/12 | V | 7,07 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/45 | 2 | 6/6 | — | 7,39 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/54 | 2 | 7/8 | — | 6,47 |
| 15/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 13/15 | — | 7,62 |
| 10/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/74 | 1 | 13/15 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực59