Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Flores

Juan Pablo IITiền vệPER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christian Flores là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Tiểu sử Christian Flores

Christian Flores là tiền vệ thi đấu cho Juan Pablo II, mang quốc tịch Peru và hiện 26 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, sinh ngày 12/01/2001. Trong mùa 2026, Christian Flores ra sân 22 trận tại Liga 1 Peru với tổng 1353 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường của cầu thủ là 300 nghìn € và hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—23151.3610001084%53%406,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.361 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
536/636 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/70 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
34
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/132 (53%)
Không chiến thắng / thua
26 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 47
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-08000013/601/3—6,88
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1530000029/3102/2—6,88
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1710000023/3206/9—6,08
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3590000029/3022/5—6,41
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1870000135/4234/9—6,61
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2900000036/4224/8V6,30
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0450000134/3917/10—7,20
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2540000018/2300/2—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202120100 nghìn €
21/11/202120200 nghìn €
22/08/202221225 nghìn €
18/12/202221250 nghìn €
01/06/202322225 nghìn €
19/11/202322225 nghìn €
27/05/202423225 nghìn €
06/11/202423225 nghìn €
11/06/202524250 nghìn €
18/09/202524300 nghìn €
05/11/202524300 nghìn €
04/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com