
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo KFC Komarno.
Tiểu sử Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi là tiền vệ 27 tuổi, quốc tịch Cameroon, thi đấu cho KFC Komarno. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 7 trận với 235 phút thi đấu và điểm trung bình 5,61. Tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 1 bàn trong 6 trận, còn tại Slovak Cup ghi nhận 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 175 nghìn € trong năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovakia | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 208 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 56% | 34% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Slovakia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Slovakia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/57 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Slovakia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Slovakia | @ Spartak Trnava | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 25/10/2026 | VĐQG Slovakia | vs Trencin | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | VĐQG Slovakia | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Slovakia | @ FK Kosice | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Slovakia | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | VĐQG Slovakia | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | VĐQG Slovakia | @ Michalovce | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 03/08/2026 | VĐQG Slovakia | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/14 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 25/07/2026 | VĐQG Slovakia | @ Trencin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Slovakia | vs MFK Lokomotiva Zvolen | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực38