
Christian Dimitri Legbo Ouguehi
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Christian Dimitri Legbo Ouguehi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Zira FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 3/6 | Đ | 5,94 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/9 | — | 6,16 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 7/11 | — | 6,58 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 0/6 | — | 6,14 |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 2/4 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 10/04/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Rijeka | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Inter Turku | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Ararat Yerevan | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Racing Club Abidjan | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Own Youth | Racing Club Abidjan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh38
- Thể lực42