
Christian Dalle Mura là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 2 | 4/7 | — | 6,84 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Juve Stabia | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Fiorentina | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spal | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Fiorentina | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Cremonese | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Fiorentina | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reggina | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Fiorentina | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54