Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Corradi

Juventus U23Hậu vệITA
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Christian Corradi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.

Tiểu sử Christian Corradi

Christian Corradi, hậu vệ của Juventus U23, mang quốc tịch Italy và đang 21 tuổi. Với thể hình 190 cm và 79 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 9 trận với 749 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12 tại Serie C. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Juventus U23 đã đưa cầu thủ về từ Hellas Verona ngày 10/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—997490005191%69%416,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
547/595 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/44 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/91 (69%)
Không chiến thắng / thua
26 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Corradi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Renate ACT 2-1900000148/5519/13—7,00
13/10/2026Serie Cvs LumezzaneH 0-0900010046/5017/8—7,00
10/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-2900010069/7316/8—6,80
02/10/2026Giao hữu CLBvs CremoneseB 0-1220011032/3411/1—6,81
26/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0900000162/6738/10—7,90
20/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 3-5900010065/7103/7—6,00
17/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-2740000053/5725/9V6,50
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0900021081/8769/14Đ6,90
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-3900000049/59011/14——
22/08/2026Serie Cvs NovaraT 1-0450000074/7625/8V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20221725 nghìn €
18/12/20221725 nghìn €
18/06/20231850 nghìn €
24/06/202419800 nghìn €
17/12/202419800 nghìn €
01/06/202520700 nghìn €
16/12/202520700 nghìn €
18/06/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Hellas VeronaJuventus U23Chuyển nhượng—
29/06/2026TrentoHellas VeronaCho mượn—
15/07/2025Hellas VeronaTrentoChuyển nhượng—
29/06/2025CatanzaroHellas VeronaCho mượn—
02/02/2025Hellas VeronaCatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2024VicenzaHellas VeronaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2024Verona YouthVicenzaCho mượn—
10/08/2023VicenzaVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2022Vicenza U17VicenzaChuyển nhượng—
30/06/2021Chievo YouthVicenza U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com