
Christian Burgess là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 68% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 69% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/475 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/55 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/51 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/126 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 7/9 | — | 7,79 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 0 | 3/3 | — | 7,83 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/58 | 6 | 9/10 | — | 8,18 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 2/2 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 2 | 6/8 | — | 7,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 6/12 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 3 | 3/6 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 79/82 | 0 | 5/8 | V | 7,26 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/10/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/02/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 33 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Portsmouth | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Peterborough United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Middlesbrough | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Peterborough United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | Middlesbrough | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Hartlepool United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 28/07/2013 | Middlesbrough | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Bishop's Stortford | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh80
- Thể lực69