
Christian Bubalovic là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Parndorf.
Tiểu sử Christian Bubalovic
Christian Bubalovic là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Parndorf, quốc tịch Austria, sinh ngày 09/08/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng 1080 phút thi đấu. Trong đó, 11 trận thuộc Austrian 3.Liga và 1 trận thuộc Austrian Cup. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/03/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/11/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/10/2016 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/11/2018 | 27 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 30/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.