
Christian Bravo là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
339Phút
0Cứu thua
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 7 | 7 | 215 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 215 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 4,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 20 | — |
| 10/01/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/03/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/07/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Cobreloa | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Barnechea | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Montevideo Wanderers FC | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Everton CD | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | CA Penarol | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Montevideo Wanderers FC | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | San Luis Quillota | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Union Espanola | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Granada CF | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Univ Catolica | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Granada CF | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zapresic | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Recreativo Huelva | Zapresic | Cho mượn | — |
| 15/07/2013 | Zapresic | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Universidad de Chile U21 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực37