
Christian Borrego Isabel là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 41% | 0 | 0 | 7,92 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 55% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 7,64 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/17 | 4 | 5/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | FC Cartagena | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Racing de Ferrol | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | AD Alcorcon | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | UE Cornella | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Sporting de Gijon B | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | CF Rayo Majadahonda | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Leganés B | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh33
- Thể lực43