
Christian Bekamenga là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Sant Julia.
Tiểu sử Christian Bekamenga
Tiền đạo Christian Bekamenga, quốc tịch Cameroon, hiện 40 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Sant Julia. Cầu thủ sinh ngày 09/05/1986, cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất đạt 1,4 triệu € vào năm 2009. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ diễn ra ngày 31/12/2023, khi cầu thủ chuyển từ Free Player sang RCS La Chapelle.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/10/2008 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/12/2008 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2009 | 23 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2010 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/09/2010 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/08/2013 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/07/2016 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/01/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/11/2017 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Free Player | RCS La Chapelle | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2022 | Sant Julia | Free Player | Trở lại | — |
| 18/08/2022 | Alberes Argeles | Sant Julia | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Real Potosí | Alberes Argeles | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Muktijoddha SKC | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2020 | Free Player | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Free Player | Genclik Gücü TSK | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Elazigspor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2019 | Free Player | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Erzurumspor FK | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2018 | Liaoning FC(1995-2020) | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Balikesirspor | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Troyes | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Metz | Troyes | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Troyes | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | Troyes | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Lavallois MFC | Troyes | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | Troyes | Stade Lavallois MFC | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Stade Lavallois MFC | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Jeanne d'Arc Carquefou | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |