
Christian Aucelli là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
817Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 817 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 87% | 57% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/275 (87%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/92 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/65 | 4 | 9/10 | — | 8,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/43 | 1 | 4/7 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/21 | 0 | 3/5 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/10 | — | 5,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 4-0 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 23/24 | 2 | 3/7 | — | 9,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 7/15 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 3 | 10/16 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/21 | 1 | 1/3 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Treviso | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 8/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực30