
Christian Akpan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 1 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 4 | 5/10 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | V | 6,02 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 4 | 9/17 | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 6/7 | — | 6,64 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/34 | 2 | 5/11 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 5/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/10/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | ASEC Mimosas U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực52