Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christ Makosso

AJ AuxerreHậu vệCOD
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Christ Makosso là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—553950010077%56%116,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/149 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christ Makosso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900000027/3727/8—6,64
30/09/2026CANvs CameroonH 1-1900010116/3003/6—6,14
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-1900010021/2723/3—6,98
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1900000026/3402/8V6,03
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0900100221/3015/8—7,63
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3900000020/2311/1—6,44
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5350000022/2512/5Đ4,78
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 4-1dự bị00000—0———
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/202319100 nghìn €
07/12/202319200 nghìn €
21/03/202419400 nghìn €
03/06/202420600 nghìn €
19/12/202420800 nghìn €
26/05/202521800 nghìn €
25/11/202521850 nghìn €
27/05/202622800 nghìn €
23/09/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Luton TownAJ AuxerreHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2026Oxford UnitedLuton TownCho mượn—
30/01/2026Luton TownOxford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2024RWDM BrusselsLuton TownHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
24/01/2024SochauxRWDM BrusselsHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/01/2023CARA BrazzavilleSochaux IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com