Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chrisnovic N'Sa

Cork CityHậu vệCAN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chrisnovic N'Sa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cork City.

Tiểu sử Chrisnovic N'Sa

Chrisnovic N'Sa là hậu vệ của câu lạc bộ Cork City, mang quốc tịch Canada và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ireland First Division, 1 kiến tạo và tổng cộng 229 phút thi đấu. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2026). Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Gzira United đến Cork City vào ngày 05/07/2026, hợp đồng đến 29/11/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland First Division2026—4322900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland First Division · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201920100 nghìn €
21/10/202021150 nghìn €
29/06/202122150 nghìn €
17/11/202122200 nghìn €
03/06/202223200 nghìn €
23/11/202223250 nghìn €
06/03/202324—
11/07/202425100 nghìn €
26/12/20242575 nghìn €
17/06/20252675 nghìn €
18/11/20252675 nghìn €
18/05/202627250 nghìn €
05/07/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Gzira UnitedCork CityChuyển nhượng—
02/01/2026Ostersunds FKGzira UnitedChuyển nhượng—
31/01/2024Huntsville CityOstersunds FKChuyển nhượng—
05/02/2023Inter Toronto FCHuntsville CityChuyển nhượng—
30/11/2020HFX Wanderers FCInter Toronto FCChuyển nhượng—
04/02/2019CF Montréal AcademyHFX Wanderers FCChuyển nhượng—
31/08/2016Panellinios Montreal FCCF Montréal AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com