Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Stumpf

F91 DudelangeHậu vệLUX
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Chris Stumpf là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo F91 Dudelange.

Tiểu sử Chris Stumpf

Hậu vệ Chris Stumpf, 32 tuổi, mang quốc tịch Luxembourg, thi đấu cho F91 Dudelange. Cao 181 cm, cầu thủ này thuận chân trái và có giá trị thị trường 125 nghìn €. Tại giải Luxembourg National Division, Stumpf đã ra sân 8 trận với tổng cộng 720 phút thi đấu. Hợp đồng với F91 Dudelange có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Stumpf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 2-33600000—0—V5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20141925 nghìn €
30/11/20142050 nghìn €
12/04/20152075 nghìn €
31/08/20152175 nghìn €
24/12/20152150 nghìn €
31/07/20162125 nghìn €
14/12/20162225 nghìn €
14/07/20172250 nghìn €
07/02/20182350 nghìn €
01/08/201823100 nghìn €
07/01/201924100 nghìn €
18/07/201924100 nghìn €
14/01/20202575 nghìn €
20/07/20202550 nghìn €
11/02/20212625 nghìn €
10/08/20212650 nghìn €
14/01/20222750 nghìn €
28/06/20222750 nghìn €
09/02/20232850 nghìn €
11/06/20232850 nghìn €
16/01/20242975 nghìn €
20/06/202429125 nghìn €
26/12/202430100 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
29/12/202531125 nghìn €
18/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com