
Chris Shields là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Linfield FC.
Tiểu sử Chris Shields
Chris Shields là tiền vệ của Linfield FC, quốc tịch Ireland, sinh ngày 27/12/1990 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân, 977 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 977 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Víkingur Gøta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Víkingur Gøta | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |