
Chris Philipps là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Wiltz 71.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 8 | 8 | 683 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 683 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/10/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/07/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/01/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/02/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 31/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.