Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Marriott

CaernarfonHậu vệWAL
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Chris Marriott là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Caernarfon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—121086500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 865 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Marriott · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnB 0-59000000—0——5,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 0-59000000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20102025 nghìn €
16/03/20213175 nghìn €
22/05/20213175 nghìn €
12/12/20213275 nghìn €
09/05/202232100 nghìn €
14/12/20223375 nghìn €
14/05/20233350 nghìn €
11/12/20233450 nghìn €
19/05/20243450 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
18/05/20253550 nghìn €
08/12/20253650 nghìn €
03/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Connahs Quay Nomads FCCaernarfonChuyển nhượng—
30/06/2024The New SaintsConnahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
30/06/2009WrexhamThe New SaintsChuyển nhượng—
30/12/2008Newi Cefn DruidsWrexhamCho mượn—
31/07/2008WrexhamNewi Cefn DruidsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com