
Chris Maguire là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cove Rangers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1282Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 837 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,07 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 201 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,93 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,11 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | T 5-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dumbarton | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2007 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/09/2007 | 18 | 350 nghìn € |
| 02/11/2008 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/11/2008 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/12/2008 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/12/2008 | 19 | 750 nghìn € |
| 29/10/2009 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/11/2009 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/10/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/02/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/03/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/04/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/07/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực50
- Kỹ thuật57