Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris David

SV Atlas DelmenhorstTiền vệNED
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Chris David là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV Atlas Delmenhorst.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—6537010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 370 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201421100 nghìn €
17/09/201421250 nghìn €
15/02/201521250 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
04/02/201622200 nghìn €
14/07/201623200 nghìn €
17/01/201723150 nghìn €
06/06/201724100 nghìn €
16/01/201824100 nghìn €
11/06/201825100 nghìn €
25/06/201926150 nghìn €
13/02/202026150 nghìn €
07/02/202127200 nghìn €
15/06/202128200 nghìn €
27/12/202128150 nghìn €
22/06/202229150 nghìn €
03/10/202229—
25/08/20233010 nghìn €
28/12/20233025 nghìn €
02/06/20243150 nghìn €
02/01/20253110 nghìn €
19/06/20253210 nghìn €
25/07/202532—
15/09/20263310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Degirmenlik SKSV Atlas DelmenhorstChuyển nhượng—
27/07/2025Free playerDegirmenlik SKChuyển nhượng—
17/02/2025Yeni Mersin İdmanyurduFree playerTrở lại—
17/08/2022SSV JeddelohYeni Mersin İdmanyurduChuyển nhượng—
30/09/2021Free playerSSV JeddelohChuyển nhượng—
30/06/2021Wurzburger KickersFree playerTrở lại—
17/10/2020Free playerWurzburger KickersChuyển nhượng—
12/07/2020Cape Town City FCFree playerTrở lại—
23/02/2019Free playerCape Town City FCChuyển nhượng—
30/06/2018FC UtrechtFree playerTrở lại—
30/06/2017Go Ahead EaglesFC UtrechtChuyển nhượng—
13/08/2015FulhamGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/06/2015FC Twente EnschedeFulhamCho mượn—
30/01/2015FulhamFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2014Fulham U23FulhamChuyển nhượng—
03/01/2013FC Twente Enschede ReserveFulham U23Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Twente Enschede U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com