
Chris Conn-Clarke
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Chris Conn-Clarke là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 28% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 5/6 | — | 8,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Watford | T 5-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Carlisle United | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 08/10/2025 | Peterborough United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Altrincham | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.415M € | 415 nghìn € |
| 30/06/2023 | Fleetwood Town U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2023 | Waterford United | Fleetwood Town U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Fleetwood Town U21 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Altrincham | Fleetwood Town U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Fleetwood Town U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Altrincham | Fleetwood Town U21 | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Fleetwood Town U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Burnley U23 | Fleetwood Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2020 | Chorley FC | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 22/10/2020 | Burnley U23 | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Glentoran FC | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2018 | Glentoran FC Reserves | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glentoran FC U18 | Glentoran FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực30