Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Allan

Charleston BatteryTiền vệENG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Chris Allan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charleston Battery.

Tiểu sử Chris Allan

Chris Allan là tiền vệ của câu lạc bộ Charleston Battery, mang quốc tịch England, sinh ngày 27/09/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại USL Championship, Chris Allan có 14 trận ra sân, 1 bàn và 448 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn mức cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1444481008491%34%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/263 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Allan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-1900020040/4203/9—6,69
15/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-2620000040/4313/6—6,48
27/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-017000008/900/2—6,45
20/09/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 1-023001102/20——6,69
13/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 2-2240010017/1800/2—6,01
03/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-07000000/10——6,77
25/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 5-0170022016/170——7,09
16/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202122100 nghìn €
24/11/202123100 nghìn €
09/06/202223100 nghìn €
28/11/202224125 nghìn €
18/05/202324200 nghìn €
28/11/202325250 nghìn €
27/05/202425250 nghìn €
29/10/202426250 nghìn €
07/05/202526250 nghìn €
24/11/202527200 nghìn €
29/04/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com