Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Myeong-Hee

Hwaseong FCTiền vệKOR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Choi Myeong-Hee là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1254081005272%52%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/118 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Myeong-Hee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3450000011/1622/5—5,90
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1590000019/2301/3—5,95
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-1790000113/1812/6—6,35
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-11001006/70——6,35
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-010000003/501/1—6,35
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-117001015/922/3—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201827125 nghìn €
31/01/201928275 nghìn €
31/07/201928300 nghìn €
28/12/201929325 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
22/06/202029275 nghìn €
20/12/202030275 nghìn €
22/06/202130200 nghìn €
30/03/202231150 nghìn €
03/10/202232—
13/04/202534125 nghìn €
02/06/202534100 nghìn €
15/12/202535100 nghìn €
09/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com