
Choi Kyoung-Rok
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Choi Kyoung-Rok là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.274Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 17 | 15 | 1.274 | 2 | 0 | 0 | 17 | 6 | 84% | 56% | 0 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.274 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/585 (84%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/93 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/36 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 5 | 7/8 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 4/6 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 45/51 | 2 | 4/7 | — | 6,65 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 4 | 6/8 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 5 | 7/14 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/40 | 0 | 2/4 | — | 7,48 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/36 | 1 | 2/3 | — | 7,15 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 30/33 | 2 | 2/5 | — | 6,87 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 2/5 | Đ | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/03/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2024 | Free Player | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC St. Pauli | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Ajou University | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yeouido High School | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Yonggang Middle School | Yeouido High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Seoul Shinyongsan Elementary School | Yonggang Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | FC Chaboom Youth Football Academy | Seoul Shinyongsan Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực46