
Choi Kang-min là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Tiểu sử Choi Kang-min
Choi Kang-min là tiền vệ 24 tuổi của Daegu Football Club, cao 176 cm, nặng 70 kg và mang quốc tịch South Korea. Ở mùa 2026, Choi có 18 trận ra sân, 1286 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Trong giải Korean K League 2, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 18 trận. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Ulsan HD FC đến Daegu Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.286Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1286Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 18 | 15 | 1.286 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 78% | 47% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.286 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/489 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/36 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/59 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/69 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 4 | 5/5 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 2/3 | — | 5,85 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/5 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/26 | 3 | 5/8 | — | 7,15 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 1/2 | — | 7,05 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 2/2 | — | 5,88 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 1/4 | — | 5,81 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/37 | 1 | 3/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Ulsan HD FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 03/06/2025 | Ulsan HD FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Daegu Arts University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Casa Pia AC | Daegu Arts University | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mokdong Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Wonju Taejang Elementary School | Mokdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực31