
Choi Jun là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.483Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 28 | 2.483 | 0 | 0 | 2 | 13 | 0 | 81% | 54% | 4 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.483 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 999/1223 (81%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 15/47 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/171 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/253 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 93
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/30 | 2 | 5/13 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 42/58 | 4 | 9/11 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 5/10 | — | 6,00 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 4 | 8/12 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 7/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 475 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 475 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Busan I Park | FC Seoul | Hết hạn mượn 0.280972M € | 280 nghìn € |
| 07/02/2021 | Ulsan HD FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Gyeongnam FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 24/06/2020 | Ulsan HD FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Yonsei University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Haksung Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ulsan Okdong Elementary School | Haksung Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực51