
Choi Jun-Hyeok là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.441Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 15 | 1.441 | 0 | 0 | 1 | 14 | 1 | 78% | 58% | 6 | 1 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.441 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/728 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/100 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/184 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 51
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 7/10 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/42 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 0 | 8/11 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/7 | V | 6,34 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/9 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 8/16 | — | 5,27 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 0 | 6/8 | — | 5,92 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 3 | 7/13 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Hwaseong FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Gwangju Football Club | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2018 | Gangwon FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dankook University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gangwon FC U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Daeseo Middle School | Gangwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực48