
Choi Hee-won là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Kocaeli Birlik Spor.
Tiểu sử Choi Hee-won
Choi Hee-won là hậu vệ thi đấu cho Kocaeli Birlik Spor, mang quốc tịch Hàn Quốc, sinh ngày 11/05/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/01/2024, từ Jeonnam Dragons sang Chungnam Asan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 4/5 | V | 5,95 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/4 | — | 7,09 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/7 | Đ | 5,28 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2024 | Jeonnam Dragons | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Seongnam FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 21/07/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Chung-Ang University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | — | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cheonggu Middle School | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suncheon Jungang Elementary School | Cheonggu Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực39