Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Geon-joo

FC AnyangTiền đạoKOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Choi Geon-joo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
23Đá chính
1.993Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
16/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—31231.993500311673%41%305,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.993 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/31
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/398 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/195 (41%)
Không chiến thắng / thua
27 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 75
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Geon-joo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-063001018/1223/6——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-032000002/401/6—6,50
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-132000002/411/1—6,40
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1900011218/2304/8—6,50
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-374000005/811/6—6,30
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-345000009/1513/5——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1670011216/1922/5—6,40
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-174000006/716/9—6,69
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-731000006/1023/7V6,15
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-255001017/1113/7—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20202025 nghìn €
22/06/202020150 nghìn €
20/12/202021300 nghìn €
21/06/202121325 nghìn €
25/12/202122375 nghìn €
17/06/202222425 nghìn €
26/12/202223450 nghìn €
22/06/202323450 nghìn €
18/12/202324400 nghìn €
13/06/202424375 nghìn €
04/12/202425400 nghìn €
02/06/202525400 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026Daejeon Hana CitizenFC AnyangChuyển nhượng—
04/07/2024Busan I ParkDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
03/01/2023Ansan Greeners FCBusan I ParkChuyển nhượng—
08/01/2020Konkuk UniversityAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2017Jeonju Technical High SchoolKonkuk UniversityChuyển nhượng—
30/06/2016Gunsan Jeil High SchoolJeonju Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2014Wanju FC U15Gunsan Jeil High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2011Yeosu Mipyeong Elementary SchoolWanju FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com