Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choe Gyu-hyeon

26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Choe Gyu-hyeon là không rõ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1266160002182%40%305,85

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/300 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/60 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choe Gyu-hyeon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026K League 1vs Gangwon FCT 2-113000007/900/2—6,40
22/07/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 3-2260011011/1101/3—6,16
19/07/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 1-1850000034/4524/7—6,47
12/07/2026K League 1@ Incheon United ClubT 1-0820000027/3412/7V6,32
04/07/2026K League 1vs Pohang SteelersB 2-3670000125/2923/6V6,09
17/05/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1900000033/4313/9V6,13
13/05/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2180000112/1501/3—6,64
10/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1290000111/1211/2—6,57
05/05/2026K League 1@ FC SeoulH 0-0250000016/2012/4—6,54
22/03/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242350 nghìn €
13/06/202423175 nghìn €
04/12/202424175 nghìn €
02/06/202524175 nghìn €
15/12/202525150 nghìn €
20/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026FC AnyangGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
10/01/2024Pocheon FCFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2022Soongsil UniversityPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2018Jungkyung High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Mokdong Middle SchoolJungkyung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Gapcheon Middle SchoolMokdong Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2012Sinjeong FCGapcheon Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com