Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choe Byeong-chan

Gangwon FCTiền đạoKOR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Choe Byeong-chan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.370Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1370Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—116800000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—
K League 12026—24201.30210124879%35%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/324 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/218 (35%)
Không chiến thắng / thua
35 / 73
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choe Byeong-chan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1660011014/1701/5—6,50
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-045000009/1035/7—6,40
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0710000114/1736/15——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1450021214/1412/6—6,40
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ KitcheeH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2540020011/1412/8—6,80
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-321000002/200/2—6,24
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2660020113/1513/12—6,30
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-06800000—0———
01/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-368000009/1305/12—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182125 nghìn €
31/01/201922150 nghìn €
31/07/201923200 nghìn €
28/12/201923250 nghìn €
22/06/202024250 nghìn €
20/12/202024200 nghìn €
21/06/202125225 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
17/06/202226175 nghìn €
26/12/202226175 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
18/12/202327200 nghìn €
13/06/202428200 nghìn €
04/12/202428250 nghìn €
02/06/202529250 nghìn €
15/12/202529200 nghìn €
20/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Bucheon FC 1995Gangwon FCChuyển nhượng—
30/12/2023Gimcheon Sangmu Football ClubBucheon FC 1995Cho mượn—
12/06/2022Bucheon FC 1995Gimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
06/01/2021Seongnam FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2020Bucheon FC 1995Seongnam FCCho mượn—
21/07/2020Seongnam FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
10/01/2018Hongik UniversitySeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2014Bukyeong High SchoolHongik UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Yongin Baegam Middle SchoolBukyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2009Daejeon U15Yongin Baegam Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008—Daejeon U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com