
Choe Byeong-chan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.370Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1370Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 20 | 1.302 | 1 | 0 | 1 | 24 | 8 | 79% | 35% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/324 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/218 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 73
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 5/7 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 6/15 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/14 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Kitchee | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 3/12 | — | 6,30 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/12 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Bucheon FC 1995 | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | Bucheon FC 1995 | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Seongnam FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Bucheon FC 1995 | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2020 | Seongnam FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Hongik University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Bukyeong High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yongin Baegam Middle School | Bukyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Daejeon U15 | Yongin Baegam Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | — | Daejeon U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực44