
Cho Young-wook là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Tiểu sử Cho Young-wook
Cho Young-wook là tiền đạo của FC Seoul, quốc tịch South Korea, sinh ngày 05/02/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở K League 1 mùa 2026, cầu thủ có 20 trận, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo, 663 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Ngày 30/11/2023, cầu thủ được cho FC Seoul mượn từ Gimcheon Sangmu Football Club. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
663Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 20 | 9 | 663 | 3 | 0 | 1 | 12 | 4 | 81% | 49% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/198 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/8 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,93 |
| 19/07/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 3-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 12/05/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | FC Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | South Korea University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Eonnam High School (-2019) | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Gusan Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực52