
Cho Seong-Been
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Cho Seong-Been là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 13 | 2 | 14 | 74% | 66% | 2 | 0 | 4,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/159 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/73 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 29/38 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/1 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 36/45 | 0 | — | V | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeju SK FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Jeonnam Dragons | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dangjin Citizen | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 19/06/2022 | Jeonnam Dragons | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ajou University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Chunnam Dragons U18 | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings Academy | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Suwon Samsung Bluewings Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Songtan Junior | Unknown | Chuyển nhượng | — |