Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Sang-Hyeok

Pohang SteelersTiền đạoKOR
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Cho Sang-Hyeok là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—115400000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1090000050%0%006,18
K League 12026—199780201251067%45%405,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/165 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/126 (45%)
Không chiến thắng / thua
41 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Sang-Hyeok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-045000006/924/12——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-29000002/400/3—6,18
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2100000—00/2——
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-016004304/802/2——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-245003203/802/7——
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-062001006/802/8—6,49
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-145002005/613/7V6,38
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/202521150 nghìn €
02/06/202521175 nghìn €
15/12/202521175 nghìn €
20/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ajou UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2022Pohang Steelers U18Ajou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Yongma Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2016—Yongma Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com