Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Ji-Hun

Ansan Greeners FCTiền vệKOR
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cho Ji-Hun là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Tiểu sử Cho Ji-Hun

Cho Ji-Hun là tiền vệ người South Korea, 36 tuổi, hiện thi đấu cho Ansan Greeners FC. Cầu thủ sinh ngày 29/05/1990, cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân tại Korean K League 2 với 1797 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2013. Cầu thủ chuyển đến Ansan Greeners FC từ Jeonnam Dragons vào ngày 16/01/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
1.977Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—26251.9770019689%46%105,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.977 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1243/1383 (89%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
102/150 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
18
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/84 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Ji-Hun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 1-39000000—0——5,90
17/10/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 4-0900000258/6712/4——
11/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 1-4900000163/7223/5—4,80
20/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 2-3900000052/5601/1—5,90
12/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 0-2890000179/8100/1——
05/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 1-0900000037/410———
28/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-2900021068/7511/4—7,14
22/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-2830011164/6812/8V6,66
16/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-3680000042/4500/2—6,25
07/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1750010159/6902/8—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 400 nghìn €2017: 225 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20112050 nghìn €
01/02/20122150 nghìn €
26/08/201323400 nghìn €
14/12/201727225 nghìn €
31/01/201928150 nghìn €
31/07/201929250 nghìn €
28/12/201929250 nghìn €
22/06/202030250 nghìn €
20/12/202030250 nghìn €
24/01/202130300 nghìn €
30/11/202131250 nghìn €
17/06/202232200 nghìn €
26/12/202232200 nghìn €
22/06/202333200 nghìn €
18/12/202333200 nghìn €
13/06/202434200 nghìn €
04/12/202434175 nghìn €
02/06/202535150 nghìn €
15/12/202535125 nghìn €
09/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeonnam DragonsAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
26/02/2023FC SeoulJeonnam DragonsChuyển nhượng—
27/01/2022Singha Chiangrai UnitedFC SeoulChuyển nhượng—
07/01/2021Gangwon FCSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018Suwon Samsung BluewingsGangwon FCChuyển nhượng—
12/09/2017Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
13/12/2015Suwon Samsung BluewingsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2010Yonsei UniversitySuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2008Haksung High SchoolYonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2005Namchang Middle SchoolHaksung High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com