
Cho Hyun-Taek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.661Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 29 | 2.661 | 0 | 0 | 1 | 25 | 5 | 72% | 62% | 3 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.661 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 694/957 (72%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 31/109 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/145 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 176/283 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 124 / 77
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 469
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/50 | 1 | 10/14 | V | 6,05 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 7/11 | — | 5,90 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 1 | 4/9 | — | 7,17 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/27 | 1 | 2/5 | V | 5,89 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | 6/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 2 | 6/7 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/35 | 2 | 8/12 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 7/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 17/12/2023 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Bucheon FC 1995 | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yongin FC U15 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Yongin FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Park Ji-sung FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực47