
Chitsanuphong Phimpsang
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Chitsanuphong Phimpsang là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Tiểu sử Chitsanuphong Phimpsang
Chitsanuphong Phimpsang, tiền đạo của PT Prachuap FC, mang quốc tịch Thailand; cầu thủ sinh ngày 01/11/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại VĐQG Thái Lan với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 75% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 2 | 6/11 | — | 5,93 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực34