
Chisom Egbuchulam là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Detroit City.
Tiểu sử Chisom Egbuchulam
Chisom Egbuchulam là tiền đạo của Detroit City, quốc tịch Nigeria và 35 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn và 321 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/11/2026, sau khi chuyển nhượng từ Free player ngày 19/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
321Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 2 | 321 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 59% | 29% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/54 (59%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/34 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/8 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 19/04/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 7,24 |
| 15/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Chicago Fire | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/11/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/08/2021 | 29 | 525 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/01/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Free player | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Jandal | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2024 | Hatta | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Shenzhen Peng City | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Meizhou Hakka | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Suwon Football Club | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Falkenberg | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2018 | Rangers International FC | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Hacken | Rangers International FC | Cho mượn | — |
| 27/02/2017 | Rangers International FC | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Rangers International FC | Chuyển nhượng | — |